Ngày 9 tháng 8 năm 1965, Thủ tướng Lý Quang Diệu xuất hiện trên truyền hình với những giọt nước mắt không giấu giếm: Singapore chính thức bị khai trừ khỏi Liên bang Malaysia.
Khác với hầu hết các quốc gia trên thế giới phải đấu tranh gian khổ để giành độc lập, Singapore lại bị bắt phải độc lập.
Một hòn đảo đầm lầy nhỏ bé, không tài nguyên thiên nhiên, không quân đội, và nghiệt ngã nhất: không có cả nguồn nước ngọt tự nhiên để nuôi sống nhân dân.
Quay ngược lại quá khứ xa hơn, sau khi thoát khỏi ách đô hộ của Anh, Singapore sáp nhập vào Liên bang Malaysia năm 1963, với hy vọng dùng vùng hậu phương lớn này làm thị trường tiêu thụ và nguồn cung tài nguyên.
Tuy nhiên, mâu thuẫn sắc tộc gay gắt giữa người Hoa và người Mã Lai, cùng những bất đồng sâu sắc về chính trị giữa Đảng Hành động Nhân dân (PAP) và chính phủ trung ương Kuala Lumpur, đã dẫn đến quyết định tàn nhẫn từ phía Malaysia: trục xuất Singapore.
Sự kiện này đẩy hòn đảo vào một tình thế cực kỳ nguy hiểm:
- Không có khoáng sản, diện tích nông nghiệp gần như bằng không.
- Mất an ninh lương thực và năng lượng. Phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài.
- Toàn bộ sinh mạng của người dân phụ thuộc vào đường ống dẫn nước từ bang Johor của Malaysia.
Nước ngọt không chỉ là vấn đề dân sinh mà đã trở thành công cụ áp lực địa chính trị. Sự phụ thuộc này dựa trên hai Hiệp định Nước:
- Hiệp định năm 1961: Cho phép Singapore mua nước từ Johor đến năm 2011.
- Hiệp định năm 1962: Gia hạn quyền mua nước đến năm 2061 (tương đương kỳ hạn 100 năm kể từ hiệp định đầu tiên).
Mỗi khi xảy ra căng thẳng ngoại giao hay bất đồng chính trị, các nhà lãnh đạo Malaysia không ít lần đe dọa sẽ “cắt van nước”. Ông Lý Quang Diệu và độ ngũ lãnh đạo nhận ra rằng: một quốc gia không thể có chủ quyền thực sự nếu giọt nước uống hàng ngày vẫn nằm trong tay quốc gia khác.
Để thoát khỏi gọng kìm địa chính trị và đảm bảo sự tồn tại trước khi Hiệp định Nước 1962 hết hạn vào năm 2061, Singapore đã vạch ra chiến lược dài hạn tầm nhìn cả thế kỷ. Thay vì chỉ tìm cách ứng phó ngắn hạn, họ xây dựng hệ thống “4 Nguồn nước Quốc gia”:
- Duy trì mua nước theo hợp đồng với Malaysia nhưng giảm dần sự phụ thuộc.
- Thu gom tối đa lượng nước mưa rơi xuống đảo bằng cách biến 2/3 diện tích Singapore thành vùng hứng nước, kết nối qua mạng lưới kênh rạch và các hồ chứa nhân tạo hiện đại.
- Sử dụng công nghệ màng lọc nano và tia cực tím tiên tiến để biến nước thải sinh hoạt thành nước siêu tinh khiết, vượt chuẩn nước uống của WHO.
- Xây dựng các nhà máy lọc nước biển quy mô lớn dọc bờ biển để biến nước mặn thành nước ngọt.
Bên cạnh bài toán nguồn nước, tư duy quy hoạch 100 năm của Singapore còn lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác:
- Cập nhật mỗi 10 năm nhưng luôn hướng tới tầm nhìn 40–50 năm về phát triển đô thị, lấn biển mở rộng diện tích.
- Đầu tư hàng chục tỷ đô la vào các công trình đê biển, nâng cao độ cao nền đất để chuẩn bị cho kịch bản nước biển dâng trong 100 năm tới.
Nhờ tầm nhìn dài hạn và tinh thần kiên cường, Singapore từ một hòn đảo bị “tẩy chay” và đe dọa cắt nước đã trở thành trung tâm công nghệ xử lý nước hàng đầu thế giới. Giải pháp nước tái chế cao cấp hiện đáp ứng tới 40% nhu cầu nước của toàn quốc gia, và Singapore hoàn toàn tự tin có thể tự chủ 100% nguồn nước trước mốc thời gian 2061.
Thành công của Singapore chứng minh rằng một quốc gia có thể vượt qua mọi hạn chế nghiệt ngã của thiên nhiên và địa chính trị nếu có một chiến lược quản trị dài hạn, coi khủng hoảng thách thức là động lực đột phá.
Và những gì người ta nói về Singapore hôm nay, sẽ không bao giờ là những điều bạn đọc được ở trên.
Vì thế, đừng bao giờ để nghịch cảnh kìm hãm năng lực của bạn. Hãy để nghịch cảnh là áp lực và động lực để bạn trở nên khác biệt, suất xắc và tạo nên những kỳ tích phi thường.